TanroDictionary Sổ từ

死 し

TỬ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái chếtdanh từ
  2. bị loại (out, trong bóng chày)danh từ
  3. tử hình (hình phạt nặng nhất thời Ritsuryō)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. deathdanh từ
  2. (an) outdanh từ
  3. death penalty (by strangulation or decapitation; most severe of the five ritsuryō punishments)danh từ
  4. one of the five punishments under the 律令 (Ritsuryō) system, the methods used are 絞 (kō, “strangling”) and 斬 (zan, “decapitation”)danh từ
  5. death, to dieaffix
  6. dead, unfunctionalaffix
  7. life-or-death situationaffix
  8. dangerous, life-threateningaffix

Cách dùng

"Cái chết": 「死を恐れる」 — sợ chết; 「死に至る」 — dẫn đến cái chết; 「突然の死」 — cái chết đột ngột. Danh từ, văn trang trọng; động từ là 死ぬ. Nói tránh: 亡くなる.

Ví dụ

  1. 祖父の死は家族にとって大きな悲しみだった。

    Cái chết của ông là nỗi đau lớn với gia đình.

  2. この病気は早く治療しないと死に至ることもある。

    Bệnh này nếu không chữa sớm có thể dẫn đến tử vong.

  3. 『死に至る病』

    The Sickness unto Death

  4. 眠りは死よりも愉快である。少くとも容易には違いあるまい。

    (please add an English translation of this example)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép