TanroDictionary Sổ từ

品 ひん

PHẨM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thanh lịch, phẩm cách, đẳng cấpdanh từ
  2. món đồ, mặt hànghậu tố
  3. món (đếm món ăn)hậu tố · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. elegance; grace; refinement; class; dignitydanh từ
  2. article; itemhậu tố
  3. counter for items (of food, etc.); counter for dishes or courses (at a restaurant)hậu tố · trợ số từ
  4. article, goodsdanh từ
  5. course, dishdanh từ
  6. an item (on the menu) or dishtrợ số từ

Cách dùng

"Phẩm cách, sự thanh lịch" (ひん): 「品がある」 — có phong thái thanh lịch; 「上品」 — thanh nhã; 「下品」 — thô tục. Hậu tố "đồ, hàng": 「食料品」, 「新品」 — hàng mới; đếm món ăn: 「三品」.

Ví dụ

  1. あの人は話し方に品がある。

    Người đó có cách nói chuyện thanh lịch.

  2. 料理を三品注文した。

    Tôi đã gọi ba món ăn.

  3. 一品

    1 dish

  4. 三品

    3 dishes

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「品」

品

しな

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ hàng hoá, món đồ, sản phẩm
  2. danh từ phẩm chất, chất lượng
  3. danh từ điệu bộ đong đưa, làm duyên

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ article; item; thing; goods; stock
  2. danh từ quality
  3. danh từ flirtatiousness; coquetry
  4. trợ số từ an item (on the menu) or dish

Cách dùng

"Hàng hoá; phẩm chất" (しな/ひん): 「品がいい」 — hàng tốt; 「品切れ」 — hết hàng; 「品がある」 (ひん) — có phong thái thanh lịch; 「下品」 — thô tục, 「上品」 — thanh nhã. Hậu tố: 「食品」 — thực phẩm.

Từ gần nghĩa: 品物商品品格

Ví dụ

  • その品は品切れです。Mặt hàng đó đã hết.
  • 彼女は話し方に品がある。Cô ấy nói chuyện rất thanh lịch.
  • 一品1 dish

Chữ Hán trong từ

品
PHẨM On: ヒン、ホン Kun: しな goods; refinement; dignity; article; counter for meal courses 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

品

ほん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ phẩm (cấp bậc triều đình)
  2. hậu tố cấp, bậc
  3. hậu tố chương, phẩm (kinh)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ court rank
  2. hậu tố level; grade
  3. hậu tố chapter; section; volume
  4. danh từ a type of rank for officials in East Asian courts

Cách dùng

"Phẩm, cấp bậc" (ほん): 「一品」 — nhất phẩm (quan); chương trong kinh Phật: 「観世音菩薩普門品」. Đọc しな/ひん: hàng hóa, phẩm cách — 「品がある」 — có phẩm cách; 「一品料理」 — món đơn.

Từ gần nghĩa: 位等級

Ví dụ

  • 彼は正一品の位を授けられた。Ông được ban chức Chánh nhất phẩm.
  • 法華経は二十八品から成る。Kinh Pháp Hoa gồm hai mươi tám phẩm.
  • 一品rank 1
  • 三品rank 3

Chữ Hán trong từ

品
PHẨM On: ヒン、ホン Kun: しな goods; refinement; dignity; article; counter for meal courses 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗