位
いNghĩa tiếng Việt
- trợ số từ hạng, vị trí (vd: hạng nhất)
- trợ số từ hàng (thập phân)
- trợ số từ vị (đếm hương hồn)
Nghĩa tiếng Anh
- trợ số từ rank; place (e.g. first place)
- trợ số từ decimal place
- trợ số từ counter for ghosts
- affix rank, place
- trợ số từ ghosts
Cách dùng
"Hạng, vị trí" (hậu tố): 「一位」 — hạng nhất; 「上位」 — thứ hạng cao. Còn chỉ hàng chữ số: 「小数点以下第二位」 — chữ số thập phân thứ hai. Đọc くらい khi là "cấp bậc": 「位が高い」. Đừng nhầm với くらい (khoảng).
Ví dụ
- 彼はマラソン大会で三位になった。Anh ấy đứng thứ ba trong cuộc thi marathon.
- 小数点第二位を四捨五入してください。Hãy làm tròn ở chữ số thập phân thứ hai.
- 第一位である。To be ranked first.
- 二位になる。To take second place.
- 十位に落ちる。To drop to tenth place.
Chữ Hán trong từ
位
VỊ
On: イ
Kun: くらい、ぐらい
rank; grade; throne; crown; about; some
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗