nhà Thương (Trung Quốc, khoảng 1600–1046 TCN)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
quotientdanh từ
business; merchant; dealerdanh từ
second degree (of the Japanese and Chinese pentatonic scale)danh từ
Shang dynasty (of China; approx. 1600-1046 BCE); Yin dynastydanh từ
dealing, dealer, merchantdanh từ
Cách dùng
"Buôn bán; thương" (しょう): chủ yếu trong từ ghép 「商売」 — buôn bán; 「商品」 — hàng hóa; 「商人」 — thương nhân. Trong toán học: thương số của phép chia 「商を求める」. Đứng một mình ít dùng.