TanroDictionary Sổ từ

国府 こくふ

QUỐC PHỦ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) Chính phủ Quốc dân (Trung Quốc thời Quốc Dân Đảng)danh từ
  2. phủ quốc (thời luật lệnh), thủ phủ tỉnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Nationalist Government (of China; i.e. under the Kuomintang)danh từ
  2. provincial office (under the ritsuryō system); provincial capitaldanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép