TanroDictionary Sổ từ
府

Chữ Hán 府 PHỦ

Âm On
フ
Nghĩa (Anh)
borough; urban prefecture; govt office; representative body; storehouse
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 府 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 府 19 từ