TanroDictionary Sổ từ

地区 ちく

ĐỊA KHU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khu vực, quận, khudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. district; area; zone; quarter; section; regiondanh từ
  2. zone (area distinguished on the basis of a particular characteristic etc)danh từ

Cách dùng

"Khu, quận" (khu vực được phân định rõ): 「住宅地区」 — khu dân cư; 「地区大会」 — giải đấu cấp khu vực. Hẹp và cụ thể hơn 地域.

Ví dụ

  1. この地区には学校が三つある。

    Khu này có ba trường học.

  2. 地区大会で優勝した。

    Đã vô địch giải đấu khu vực.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép