Nghĩa tiếng Việt
- khu vực, quận, khudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- district; area; zone; quarter; section; regiondanh từ
- zone (area distinguished on the basis of a particular characteristic etc)danh từ
Cách dùng
"Khu, quận" (khu vực được phân định rõ): 「住宅地区」 — khu dân cư; 「地区大会」 — giải đấu cấp khu vực. Hẹp và cụ thể hơn 地域.
Ví dụ
-
この地区には学校が三つある。
Khu này có ba trường học.
-
地区大会で優勝した。
Đã vô địch giải đấu khu vực.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép