Nghĩa tiếng Việt
- vùng, khu vực, vành đaidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- zone; area; belt; regiondanh từ
- climate, latitudedanh từ
Cách dùng
"Vùng, khu vực, vành đai" (có đặc điểm chung): 「工業地帯」 — khu công nghiệp; 「安全地帯」 — vùng an toàn; 「山岳地帯」 — vùng núi; 「非武装地帯」 — khu phi quân sự. Thường làm hậu tố.
Ví dụ
-
この辺りは日本有数の工業地帯だ。
Khu vực này là một trong những khu công nghiệp lớn nhất Nhật Bản.
-
地震の危険地帯に住んでいる。
Tôi sống ở vùng có nguy cơ động đất.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép