TanroDictionary Sổ từ

地帯 ちたい

ĐỊA ĐỚI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng, khu vực, vành đaidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. zone; area; belt; regiondanh từ
  2. climate, latitudedanh từ

Cách dùng

"Vùng, khu vực, vành đai" (có đặc điểm chung): 「工業地帯」 — khu công nghiệp; 「安全地帯」 — vùng an toàn; 「山岳地帯」 — vùng núi; 「非武装地帯」 — khu phi quân sự. Thường làm hậu tố.

Ví dụ

  1. この辺りは日本有数の工業地帯だ。

    Khu vực này là một trong những khu công nghiệp lớn nhất Nhật Bản.

  2. 地震の危険地帯に住んでいる。

    Tôi sống ở vùng có nguy cơ động đất.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép