TanroDictionary Sổ từ

執念 しゅうねん

CHẤP NIỆM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự kiên trì, chấp niệm, ám ảnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tenacity; persistence; obsession; implacabilitydanh từ
  2. strong belief or desire; obsession; fixationdanh từ

Cách dùng

"Sự kiên trì đến cùng, chấp niệm": 「執念を燃やす」 — dồn hết quyết tâm; 「執念深い」 — dai dẳng, thù dai; 「執念の勝利」 — chiến thắng nhờ ý chí. Có thể tích cực hoặc tiêu cực.

Ví dụ

  1. 刑事は執念で犯人を追い続けた。

    Viên thanh tra kiên trì truy đuổi tên tội phạm đến cùng.

  2. 彼は執念深い性格だ。

    Anh ta có tính dai dẳng, hay thù dai.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép