Nghĩa tiếng Việt
- sự kiên trì, chấp niệm, ám ảnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tenacity; persistence; obsession; implacabilitydanh từ
- strong belief or desire; obsession; fixationdanh từ
Cách dùng
"Sự kiên trì đến cùng, chấp niệm": 「執念を燃やす」 — dồn hết quyết tâm; 「執念深い」 — dai dẳng, thù dai; 「執念の勝利」 — chiến thắng nhờ ý chí. Có thể tích cực hoặc tiêu cực.
Ví dụ
-
刑事は執念で犯人を追い続けた。
Viên thanh tra kiên trì truy đuổi tên tội phạm đến cùng.
-
彼は執念深い性格だ。
Anh ta có tính dai dẳng, hay thù dai.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép