TanroDictionary Sổ từ

場 ば

TRƯỜNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi, chỗ, không giandanh từ
  2. lĩnh vực, phạm vi; trường (vật lý)danh từ
  3. dịp, hoàn cảnh, tình huốngdanh từ
  4. cảnh (trong kịch, phim)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. place; spot; spacedanh từ
  2. field; discipline; sphere; realmdanh từ
  3. occasion; situationdanh từ
  4. scene (of a play, movie, etc.)danh từ
  5. sessiondanh từ
  6. field; table; area in which cards are laid outdanh từ
  7. round (east, south, etc.)danh từ
  8. field (in Gestalt psychology)danh từ

Cách dùng

"Nơi, chỗ; dịp, tình huống" (ば): 「その場で」 — ngay tại chỗ; 「場を和ませる」 — làm dịu không khí; 「場をわきまえる」 — biết cư xử đúng hoàn cảnh; 「場合」 — trường hợp. Phân biệt với 所 (nơi chốn cụ thể).

Ví dụ

  1. その場で答えを出すのは難しい。

    Đưa ra câu trả lời ngay tại chỗ thì khó.

  2. 彼の冗談で場が和んだ。

    Câu đùa của anh ấy làm không khí dịu lại.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「場」

場

じょう

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố · danh từ nơi, chỗ, sân, đấu trường, sân vận động, trường bắn

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố · danh từ place; spot; grounds; arena; stadium; range; course
  2. danh từ a flattened area used for festivals or ceremonies
  3. danh từ a place where events are held
  4. hậu tố while, period

Cách dùng

"Nơi, sân, khu" (じょう, hậu tố): 「会場」 — hội trường; 「駐車場」 — bãi đỗ xe; 「競技場」 — sân thi đấu; 「射撃場」.

Từ gần nghĩa: 所会場

Ví dụ

  • 駐車場はどこですか。Bãi đỗ xe ở đâu?
  • 会場は人でいっぱいだ。Hội trường đông nghịt người.

Chữ Hán trong từ

場
TRÀNG, TRƯỜNG On: ジョウ、チョウ Kun: ば location; place 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗