場
じょうNghĩa tiếng Việt
- hậu tố · danh từ nơi, chỗ, sân, đấu trường, sân vận động, trường bắn
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố · danh từ place; spot; grounds; arena; stadium; range; course
- danh từ a flattened area used for festivals or ceremonies
- danh từ a place where events are held
- hậu tố while, period
Cách dùng
"Nơi, sân, khu" (じょう, hậu tố): 「会場」 — hội trường; 「駐車場」 — bãi đỗ xe; 「競技場」 — sân thi đấu; 「射撃場」.
Ví dụ
- 駐車場はどこですか。Bãi đỗ xe ở đâu?
- 会場は人でいっぱいだ。Hội trường đông nghịt người.
Chữ Hán trong từ
場
TRÀNG, TRƯỜNG
On: ジョウ、チョウ
Kun: ば
location; place
12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗