TanroDictionary Sổ từ

境 さかい

CẢNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ranh giới, biên giớidanh từ
  2. bước ngoặt, mốcdanh từ
  3. vùng, khu vực, môi trườngdanh từ
  4. trạng thái tâm lýdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. border; boundarydanh từ
  2. turning point; watersheddanh từ
  3. area; region; spot; space; environmentdanh từ
  4. psychological state; mental statedanh từ
  5. cognitive object; something perceptible by the sense organs or minddanh từ
  6. border, boundary, limitsdanh từ
  7. turning point (when a significant change occurs)danh từ
  8. a surnametên riêng

Cách dùng

"Ranh giới": 「県境」 — ranh giới tỉnh; 「境を越える」 — vượt qua ranh giới; 「〜を境に」 — lấy ... làm mốc, kể từ ...; 「生死の境」 — ranh giới sống chết. 境内 (けいだい) là khuôn viên chùa đền.

Ví dụ

  1. この川が二つの県の境になっている。

    Con sông này là ranh giới giữa hai tỉnh.

  2. あの事故を境に、彼の性格が変わった。

    Kể từ vụ tai nạn đó, tính cách anh ấy thay đổi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「境」

境

きょう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ region, environment
  2. danh từ mental state
  3. danh từ something that can be perceived with the mind or senses

Chữ Hán trong từ

境
CẢNH On: キョウ、ケイ Kun: さかい boundary; border; region 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗