Nghĩa tiếng Việt
- ranh giới, đường biêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- borderline; boundarydanh từ
Cách dùng
"Ranh giới": 「県の境目」 — ranh giới tỉnh; 「生死の境目」 — lằn ranh sống chết; 「~かどうかの境目」 — bước ngoặt quyết định. Khẩu ngữ hơn 境界.
Ví dụ
-
この川が二つの町の境目だ。
Con sông này là ranh giới giữa hai thị trấn.
-
今が成功するかどうかの境目だ。
Lúc này là bước ngoặt quyết định thành bại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép