TanroDictionary Sổ từ

境目 さかいめ

CẢNH MỤC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ranh giới, đường biêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. borderline; boundarydanh từ

Cách dùng

"Ranh giới": 「県の境目」 — ranh giới tỉnh; 「生死の境目」 — lằn ranh sống chết; 「~かどうかの境目」 — bước ngoặt quyết định. Khẩu ngữ hơn 境界.

Ví dụ

  1. この川が二つの町の境目だ。

    Con sông này là ranh giới giữa hai thị trấn.

  2. 今が成功するかどうかの境目だ。

    Lúc này là bước ngoặt quyết định thành bại.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép