TanroDictionary Sổ từ

壇 だん

ĐÀN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bục, bục giảng, diễn đàndanh từ
  2. đàn tế (gò đất làm lễ)danh từ
  3. giới, làng (thơ haiku, nghệ thuật...)hậu tố
  4. (cổ) mạn-đà-ladanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. platform; podium; rostrum; pulpitdanh từ
  2. (ceremonial) mounddanh từ
  3. world (of haiku, art, etc.); (literary) circleshậu tố
  4. mandaladanh từ
  5. podium, stage, rostrum, terracechữ Hán
  6. a surnametên riêng

Cách dùng

"Bục, đài": 「壇上に立つ」 — đứng trên bục; 「祭壇」 — bàn thờ, đàn tế; 「花壇」 — bồn hoa. Nghĩa "giới" dùng như hậu tố: 「文壇」 — văn đàn, 「画壇」 — giới hội họa. Ít dùng đứng một mình.

Ví dụ

  1. 校長が壇上で挨拶をした。

    Thầy hiệu trưởng phát biểu chào mừng trên bục.

  2. 彼は若くして文壇にデビューした。

    Anh ấy ra mắt văn đàn khi còn rất trẻ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép