TanroDictionary Sổ từ

壕 ごう

HÀO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hào, chiến hào, rãnhdanh từ
  2. hầm trú ẩn, hầm tránh bomdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. moat; fosse; trench; ditchdanh từ
  2. underground air-raid shelter; dugoutdanh từ

Cách dùng

"Hào, hầm trú ẩn": 「防空壕」 — hầm tránh bom; 「壕を掘る」 — đào hào. Đọc ごう, gắn với chiến tranh, lịch sử.

Ví dụ

  1. 戦争中、人々は防空壕に避難した。

    Trong chiến tranh, mọi người lánh nạn trong hầm tránh bom.

  2. 兵士たちは夜通し壕を掘った。

    Binh lính đào hào suốt đêm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「壕」

壕

ほり

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ ditch, canal
  2. danh từ moat

Chữ Hán trong từ

壕
HÀO On: コウ、ゴウ Kun: ほり trench; dugout; air raid shelter 17 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗