壺
こNghĩa tiếng Anh
- danh từ hu (ancient Chinese vessel shaped like a vase, usually used to store alcohol)
Chữ Hán trong từ
壺
HỒ
"Hũ, vò, bình": 「壺に入れる」 — cho vào hũ; 「骨壺」 — hũ tro cốt. Thành ngữ: 「思う壺」 — đúng như ý (đối phương mong), mắc bẫy; 「壺を押さえる」 — nắm đúng điểm mấu chốt (thường viết つぼ, cũng là huyệt đạo).
梅干しを壺に漬けた。
Tôi muối mơ trong hũ.
ここで怒ったら相手の思う壺だ。
Nếu nổi giận lúc này là trúng kế đối phương.
とても壊れやすい大昔の壺。中に何かが潜んでいるらしい。
A very fragile antique pot that seems to contain something.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép