TanroDictionary Sổ từ

壺 つぼ

HỒ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hũ, vò, bìnhdanh từ
  2. cốc lắc xúc xắcdanh từ
  3. vực, chỗ trũng (dưới thác)danh từ
  4. mục đích, điều mong muốn; đúng ýdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pot; jar; vasedanh từ
  2. dice cupdanh từ
  3. depression; basin (e.g. of a waterfall)danh từ
  4. aim; what one wants; the markdanh từ
  5. key point (of a conversation, etc.); essencedanh từ
  6. acupuncture point; moxibustion point; pressure pointdanh từ
  7. point that appeals to one's sense of humor; something one finds amusingdanh từ
  8. position on the fingerboard (of a shamisen, koto, etc.)danh từ

Cách dùng

"Hũ, vò, bình": 「壺に入れる」 — cho vào hũ; 「骨壺」 — hũ tro cốt. Thành ngữ: 「思う壺」 — đúng như ý (đối phương mong), mắc bẫy; 「壺を押さえる」 — nắm đúng điểm mấu chốt (thường viết つぼ, cũng là huyệt đạo).

Ví dụ

  1. 梅干しを壺に漬けた。

    Tôi muối mơ trong hũ.

  2. ここで怒ったら相手の思う壺だ。

    Nếu nổi giận lúc này là trúng kế đối phương.

  3. とても壊れやすい大昔の壺。中に何かが潜んでいるらしい。

    A very fragile antique pot that seems to contain something.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「壺」

壺

こ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ hu (ancient Chinese vessel shaped like a vase, usually used to store alcohol)

Chữ Hán trong từ

壺
HỒ On: コ Kun: つぼ jar; pot 12 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗