TanroDictionary Sổ từ

夏冬 かとう

HẠ ĐÔNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùa hè và mùa đôngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. summer and winterdanh từ

Cách dùng

"Mùa hè và mùa đông": 「夏冬のボーナス」 — thưởng hè và thưởng đông.

Ví dụ

  1. 夏冬のボーナスを楽しみにしている。

    Tôi mong khoản thưởng hè và đông.

  2. この地方は夏冬の気温差が大きい。

    Vùng này chênh lệch nhiệt độ giữa hè và đông lớn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép