TanroDictionary Sổ từ

多重 たじゅう

ĐA TRỌNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều lớp, đa kênhdanh từ · trợ từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. multiple; multiplexdanh từ · trợ từ · tính từ な

Cách dùng

"Nhiều lớp, đa tầng": 「多重債務」 — nợ chồng chất nhiều nơi; 「多重人格」 — đa nhân cách; 「多重放送」 — phát sóng đa kênh.

Ví dụ

  1. 多重債務に苦しむ人が増えている。

    Số người khổ sở vì nợ chồng chất đang tăng.

  2. 多重事故で十台の車が巻き込まれた。

    Mười xe bị cuốn vào vụ tai nạn liên hoàn.

  3. 監査、評価、助言と、多重な監督により学術会議への関与を強め、管理強化となるおそれはないですか。

    Isn't there a risk that multiple levels of supervision, including audits, evaluations, and advice, will increase Japan's involvement in the Science Council of Japan and lead to increased control?

  4. 音声多重放送

    sound multiplex broadcast

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép