Nghĩa tiếng Việt
- nhiều lớp, đa kênhdanh từ · trợ từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- multiple; multiplexdanh từ · trợ từ · tính từ な
Cách dùng
"Nhiều lớp, đa tầng": 「多重債務」 — nợ chồng chất nhiều nơi; 「多重人格」 — đa nhân cách; 「多重放送」 — phát sóng đa kênh.
Ví dụ
-
多重債務に苦しむ人が増えている。
Số người khổ sở vì nợ chồng chất đang tăng.
-
多重事故で十台の車が巻き込まれた。
Mười xe bị cuốn vào vụ tai nạn liên hoàn.
-
監査、評価、助言と、多重な監督により学術会議への関与を強め、管理強化となるおそれはないですか。
Isn't there a risk that multiple levels of supervision, including audits, evaluations, and advice, will increase Japan's involvement in the Science Council of Japan and lead to increased control?
-
音声多重放送
sound multiplex broadcast
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép