phía trong, sâu bên trong (ngăn kéo, rừng, hang...); cuối (đường, vườn)danh từ
gian trong, phòng phía sau nhàdanh từ
đáy lòng; ẩn ý; bí truyền (của một môn nghệ thuật)danh từ
(cũ) phu nhân (vợ người quyền quý)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
inner part; interior; back (of a drawer, one's throat, etc.); depths (e.g. of a forest); recesses (e.g. of a cave); heart; end (of a road, garden, etc.)danh từ
living quarters (at the back of a house); inner roomdanh từ
recesses (of one's mind); bottom (of one's heart); behind (someone's words); mysteries (of an art)danh từ
wife (of a person of high status)danh từ
inside; inner depthsdanh từ
back, reardanh từ
inside the housedanh từ
one's heart, true feelingsdanh từ
Cách dùng
"Phía trong, sâu bên trong": 「引き出しの奥」 — sâu trong ngăn kéo; 「奥の部屋」 — phòng trong; 「山の奥」 — rừng sâu; 「心の奥」 — đáy lòng. 「奥さん」 — vợ (người khác). 「奥が深い」 — thâm sâu, nhiều điều để khám phá.