表
おもてNghĩa tiếng Việt
- danh từ bề mặt
- danh từ mặt phải, mặt trước (của đồ vật)
- danh từ mặt tiền; mặt sấp (đồng xu)
- danh từ bên ngoài
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ surface
- danh từ face (i.e. the visible side of an object)
- danh từ front (of a building, etc.); obverse side (i.e. "head") of a coin
- danh từ outside; exterior
- danh từ appearance
- danh từ public
- danh từ first half (of an inning); top (of an inning)
- danh từ cover (for tatami mats, etc.)
Cách dùng
"Mặt trước, bề mặt" (đọc おもて): 「表に出る」 — ra ngoài; 「表と裏」 — mặt phải và mặt trái; 「表を向ける」 — lật mặt phải lên. Nghĩa bóng: cái bề ngoài, công khai (「表向き」 — ngoài mặt). Đồng xu: 表 là mặt ngửa. Đừng nhầm với 表 (ひょう) = bảng biểu.
Từ trái nghĩa: 裏
Ví dụ
- 子供たちは表で遊んでいる。Bọn trẻ đang chơi ở ngoài.
- 封筒の表に住所を書いてください。Hãy viết địa chỉ ở mặt trước phong bì.
- 西表western front