Nghĩa tiếng Việt
- lạ, kỳ lạ, kỳ quặctính từ な · danh từ
- điều kỳ diệu, huyền diệu, tuyệt diệudanh từ · tính từ な
- sự khéo léo, bí quyết, tài khéodanh từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- strange; weird; odd; curioustính từ な · danh từ
- wonder; mystery; miracle; excellencedanh từ · tính từ な
- cleverness; adroitness; knack; skilldanh từ · tính từ な
- mysteriouschữ Hán
- strange, bizarrechữ Hán
- excellenttính từ い
Cách dùng
"Lạ, kỳ quặc" (tính từ đuôi な): 「妙な音」 — tiếng động lạ; 「妙に静かだ」 — yên lặng một cách lạ. Còn nghĩa "tuyệt diệu, khéo": 「言い得て妙」 — nói thật chí lý; 「絶妙」 — tuyệt diệu. Phân biệt với 変 (lạ, thông dụng hơn).
Ví dụ
-
夜中に妙な音が聞こえた。
Nửa đêm tôi nghe thấy một tiếng động lạ.
-
今日は彼が妙に優しい。
Hôm nay anh ấy dịu dàng một cách lạ thường.
-
妙に女のような優しい声を出す人だった。
He talked in a strangely effeminate voice like a woman.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép