danh hiệu thế tập (thời cổ Nhật Bản, chỉ địa vị)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
surname; family namedanh từ
hereditary title (used in ancient Japan to denote rank and political standing)danh từ
clanchữ Hán
Cách dùng
"Họ" (tên họ): 「姓を名乗る」 — xưng họ; 「旧姓」 — họ cũ (trước khi kết hôn); 「姓が変わる」 — đổi họ. Hội thoại thường dùng 名字/苗字; 姓 trang trọng, dùng trong giấy tờ (「姓名」).