Nghĩa tiếng Việt
- tiểu thư quý tộc, công chúadanh từ
- cô gáihậu tố · danh từ
- nhỏ, xinh (dùng trong tên loài)tiền tố
- (cổ) kỹ nữdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- young lady of noble birth; princess (esp. in Western contexts, tales, etc.)danh từ
- girlhậu tố · danh từ
- small; cute; lesser (in names of species)tiền tố
- prostitutedanh từ
- princesschữ Hán
- concubinechữ Hán
- womanchữ Hán
- the daughter of a high-ranking person; a noblewomandanh từ
Cách dùng
"Công chúa, tiểu thư" (ひめ): 「お姫様」 — nàng công chúa; 「白雪姫」 — Bạch Tuyết. Làm tiền tố nghĩa "nhỏ xinh": 「姫りんご」 — táo tây nhỏ.
Ví dụ
-
娘はお姫様のドレスが大好きだ。
Con gái tôi rất thích váy công chúa.
-
白雪姫の絵本を読んだ。
Tôi đọc truyện tranh Bạch Tuyết.
-
See also: Thesaurus:娼婦
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「姫」
姫
き
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CHẨN
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố lady