婆
ばば
BÀ
Nghĩa tiếng Việt
bà già danh từ
quân bài phăng teo (trò rút bài) danh từ
Nghĩa tiếng Anh
old woman danh từ
joker (in old maid) danh từ
an elderly woman, old woman danh từ
Old Maid danh từ
Cách dùng
"Bà già" (ばば/ばばあ): sắc thái thô, xúc phạm khi gọi người khác (くそばばあ). Trong trò rút bài 「ババ抜き」, ババ là quân phăng teo; 「ババを引く」 — lãnh phần thiệt. Lịch sự dùng お婆さん.
Ví dụ
ババ抜きで最後までババが残った。
Chơi rút bài, tôi giữ quân phăng teo đến cuối.
結局、彼がババを引く羽目になった。
Rốt cuộc anh ấy phải lãnh phần thiệt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「婆 」
婆
ばばあ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BÀ
Nghĩa tiếng Việt
danh từ bà già
danh từ (miệt thị) mụ già
Nghĩa tiếng Anh
danh từ old woman
danh từ hag; old bag
danh từ an elderly woman, old woman
danh từ a complaint, grumbling
婆
ば
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BÀ
Nghĩa tiếng Anh
affix old woman, crone
affix Used in Sanskrit transliterations