爺
じじ
GIA
Nghĩa tiếng Việt
- ông giàdanh từ
- (miệt thị) lão giàdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- old mandanh từ
- old geezerdanh từ
Cách dùng
"Ông già" (じじい, sắc thái thô, miệt thị); じい/じいや là cách gọi thân. Lịch sự: おじいさん.
Ví dụ
-
あのくそ爺め!
Đồ lão già chết tiệt!
-
近所の爺さんはいつも散歩している。
Ông già hàng xóm lúc nào cũng đi dạo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「爺」
爺
じい
Nhật
Ít dùng Hán Việt: GIA
Nghĩa tiếng Anh
-
chữ Hán old man
-
chữ Hán grandfather
-
danh từ a grandfather
-
danh từ an old man; a geezer; a gramps
Ví dụ
- (お)爺さんgrandfather
- (お)爺ちゃんgrandpa; granddad
- バカヤロオ 会長の歳 考えろ 心臓止まっちまうだろうが‼You idiot!! Think about gramps’s age!! His heart coulda stopped!!
- うわぁ すいませんOww! I’m sorry!