TanroDictionary Sổ từ

嬢 じょう

NƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cô gái chưa chồngdanh từ
  2. cô ... (kính xưng)hậu tố
  3. cô (gái làm nghề ...)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. unmarried womandanh từ
  2. Misshậu tố
  3. -ess; -ettehậu tố
  4. lass, unmarried womanchữ Hán
  5. daughterchữ Hán
  6. a daughter (female offspring)danh từ
  7. a young lady; a mistress; a mademoiselle; a missydanh từ

Cách dùng

"Cô gái; cô ..." (じょう) — hậu tố kính xưng cũ: 「山田嬢」 — cô Yamada; 「お嬢さん」 — con gái (người khác), tiểu thư. Chỉ nghề: 「受付嬢」 — cô lễ tân. Lưu ý một số cách dùng có thể bị xem là lỗi thời.

Ví dụ

  1. お嬢さんはおいくつですか。

    Con gái anh chị bao nhiêu tuổi rồi ạ?

  2. 受付嬢に名前を伝えた。

    Tôi báo tên cho cô lễ tân.

  3. お嬢さま ただいま フィンランドより7つめの聖衣がとどきました

    I’m back, Miss. The 7th Cloth has arrived from Finland.

  4. そうですか…夢と違っていたのは僕が人間ではなく現実では風見鶏なったという事だけですね 本当にお嬢様は手(て)の届(とど)かない存在でした

    Is this really… I was a human in my dream, but it turns out I’m really just a weather vane. In actuality, Miss was always somewhere I COULD NEVER REACH.

  5. お嬢ちゃん 妖精見るのは始めてじゃないのねン?

    Missy, is this the first time you’ve ever seen our fairy kind-ng?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép