TỬ, TÝOn: シ、ス、ツKun: こ、-こ、ねchild; sign of the rat; 11PM-1AM; first sign of Chinese zodiac3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1Học chữ này trên Kanjiyo ↗
子
し
NhậtÍt dùngHán Việt: TỬ
Nghĩa tiếng Việt
danh từcon (nhất là con trai)
danh từtử tước
danh từ(kính ngữ) thầy, người sáng lập học phái (nhất là Khổng Tử)
danh từbộ Tử (chư tử bách gia)
đại từ(cổ) ngươi
Nghĩa tiếng Anh
danh từchild (esp. a boy)
danh từviscount
danh từfounder of a school of thought (esp. Confucius); master
danh từmasters and philosophers (categorization of Chinese classical literature)
đại từyou
hậu tố-er (i.e. man who spends all his time doing ...)
trợ số từcounter for played stones
affixa child
Cách dùng
"Con, đứa trẻ" (こ): 「男の子」, 「女の子」, 「うちの子」 — con nhà tôi; con vật non: 「子犬」. Đọc し: "Tử" (Khổng Tử: 子曰く), tử tước (子爵), hậu tố tên nữ (花子). Phân biệt 子供 (trẻ em nói chung).