Nghĩa tiếng Việt
- bài học, việc học ở trườngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lesson; school workdanh từ
- lesson, schoolworkdanh từ
Cách dùng
"Bài học, môn học ở trường": 「学課を修める」 — học xong chương trình. Văn viết; đừng nhầm với 学科 (khoa, ngành).
Ví dụ
-
彼は学課をすべて修了した。
Anh ấy đã hoàn thành toàn bộ chương trình học.
-
学課の後にクラブ活動がある。
Sau giờ học có hoạt động câu lạc bộ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép