TanroDictionary Sổ từ

学課 がっか

HỌC KHÓA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bài học, việc học ở trườngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lesson; school workdanh từ
  2. lesson, schoolworkdanh từ

Cách dùng

"Bài học, môn học ở trường": 「学課を修める」 — học xong chương trình. Văn viết; đừng nhầm với 学科 (khoa, ngành).

Ví dụ

  1. 彼は学課をすべて修了した。

    Anh ấy đã hoàn thành toàn bộ chương trình học.

  2. 学課の後にクラブ活動がある。

    Sau giờ học có hoạt động câu lạc bộ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép