Nghĩa tiếng Việt
- củ khoai môn cháudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tertiary taro corm; taro cormletdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép