TanroDictionary Sổ từ

安 やす

AN

Có 2 cách đọc: やす rẻ あん calm
Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rẻtiền tố · hậu tố
  2. hấp tấp, thiếu suy nghĩ, khinh suấttiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. cheaptiền tố · hậu tố
  2. rash; thoughtless; careless; indiscreet; frivoloustiền tố

Cách dùng

(やす) Tiền tố/hậu tố "rẻ; dễ dãi": 「安物」 — đồ rẻ tiền, 「安売り」, 「円安」 — đồng yên yếu, 「安請け合い」 — hứa bừa, 「安っぽい」.

Ví dụ

  1. 円安で海外旅行が高くなった。

    Đồng yên yếu nên du lịch nước ngoài đắt lên.

  2. 安請け合いして後で困った。

    Hứa bừa nên sau đó gặp rắc rối.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「安」

安

あん

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix calm; peaceful
  2. affix tranquil
  3. affix safe; secure
  4. affix easy; simple
  5. affix ammonium

Chữ Hán trong từ

安
AN On: アン Kun: やす.い、やす.まる、やす、やす.らか relax; cheap; low; quiet; rested; contented; peaceful 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗