TanroDictionary Sổ từ

官 かん

QUAN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính quyền, bộ máy quan liêudanh từ
  2. chức quan, quan chứcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. government; government service; the bureaucracydanh từ
  2. government post; government officialdanh từ
  3. government officeaffix
  4. official rank; official positionaffix
  5. public; state-owned (use, facility, etc.)affix
  6. sense organaffix
  7. government office; authoritydanh từ
  8. the state; governmentdanh từ

Cách dùng

"Chính quyền, quan chức" (かん): đối lập với 民 (tư nhân): 「官と民」「官民一体」; hậu tố 「警察官」「外交官」.

Ví dụ

  1. 官と民が協力して問題を解決する。

    Nhà nước và tư nhân hợp tác giải quyết vấn đề.

  2. 兄は外交官です。

    Anh tôi là nhà ngoại giao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「官」

官

つかさ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ chức quan, quan chức
  2. danh từ người đứng đầu
  3. danh từ người (thường là phụ nữ) chủ trì nghi lễ tôn giáo (quần đảo Yaeyama)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ office; official
  2. danh từ chief; head
  3. danh từ person (usually a woman) who officiates at religious ceremonies (on the Yaeyama Islands in Okinawa)

Cách dùng

"Quan, nhà nước" (かん): 「官と民」 — nhà nước và tư nhân; 「官僚」; hậu tố 「警察官」, 「外交官」.

Từ gần nghĩa: 役人政府

Từ trái nghĩa: 民

Ví dụ

  • 官民一体で取り組む。Nhà nước và tư nhân cùng phối hợp.
  • 父は外交官だ。Bố tôi là nhà ngoại giao.

Chữ Hán trong từ

官
QUAN On: カン Kun: – bureaucrat; the government; organ 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗