TanroDictionary Sổ từ

民 たみ

DÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân dân, dân chúng, thần dândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. people; citizens; subjects; folkdanh từ
  2. nation, peopleschữ Hán

Cách dùng

"Dân, nhân dân": thường trong văn viết, chính trị: 「民の声」 — tiếng nói của dân; 「民を守る」 — bảo vệ dân. Từ ghép thông dụng: 国民, 市民, 住民, 民主主義. Hội thoại ít dùng đứng một mình.

Ví dụ

  1. 政治は民の声に耳を傾けるべきだ。

    Chính trị nên lắng nghe tiếng nói của nhân dân.

  2. 王は民の幸せを願っていた。

    Nhà vua mong cho dân chúng được hạnh phúc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「民」

民

みん

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố dân, cư dân, người
  2. hậu tố (khẩu ngữ) cộng đồng người dùng (trang web)

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố citizen; resident; person
  2. hậu tố user (of a website, esp. as a collective, e.g. Twittersphere)
  3. hậu tố regular of a certain social website or website section

Cách dùng

"Dân" (たみ・みん); lóng mạng: hậu tố "cộng đồng người dùng": 「ツイッター民」 — dân Twitter; 「ネット民」 — cư dân mạng; 「なんJ民」. Từ ghép thường: 「国民」, 「民間」.

Từ gần nghĩa: 住民ユーザー

Ví dụ

  • ネット民の反応はさまざまだった。Phản ứng của cư dân mạng rất đa dạng.
  • 為政者は民の声を聞くべきだ。Người cầm quyền nên lắng nghe tiếng nói của dân.
  • なんJ民one who frequents the 2channel NanJ board

Chữ Hán trong từ

民
DÂN On: ミン Kun: たみ people; nation; subjects 5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗