"Bữa tiệc, yến tiệc" (văn viết, trang trọng): 「宴を開く」 — mở tiệc; 「宴もたけなわ」 — tiệc đang lúc vui nhất (câu xã giao khi sắp kết thúc). Hội thoại thường dùng 宴会, パーティー.
Ví dụ
優勝を祝って盛大な宴が開かれた。
Một bữa tiệc lớn được tổ chức mừng chức vô địch.
宴もたけなわではございますが、そろそろお開きにいたします。
Tiệc đang vui nhưng xin phép được kết thúc tại đây.