TanroDictionary Sổ từ

密集 みっしゅう

MẬT TẬP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tập trung dày đặc, đông đúcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. crowding together; clustering together; close formation; swarmdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. crowd, cluster, swarmdanh từ

Cách dùng

"Tập trung dày đặc": 「住宅密集地」 — khu nhà ở dày đặc; 「人が密集する」 — người tụ tập đông đúc. Liên quan 「三密」 thời COVID.

Ví dụ

  1. 住宅密集地では火事が広がりやすい。

    Ở khu nhà ở dày đặc, hỏa hoạn dễ lan rộng.

  2. 駅前に人が密集していた。

    Người tập trung đông đúc trước nhà ga.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「密集」

密集

みっしゅうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to crowd together; to cluster closely

Chữ Hán trong từ

密
MẬT On: ミツ Kun: ひそ.か secrecy; density (pop); minuteness; carefulness 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
集
TẬP On: シュウ Kun: あつ.まる、あつ.める、つど.う gather; meet; congregate; swarm; flock 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗