密集
みっしゅうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to crowd together; to cluster closely
Chữ Hán trong từ
密
MẬT
On: ミツ
Kun: ひそ.か
secrecy; density (pop); minuteness; carefulness
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
集
TẬP
On: シュウ
Kun: あつ.まる、あつ.める、つど.う
gather; meet; congregate; swarm; flock
12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗