TanroDictionary Sổ từ
集

Chữ Hán 集 TẬP

Âm On
シュウ
Âm Kun
あつ.まる、あつ.める、つど.う
Nghĩa (Anh)
gather; meet; congregate; swarm; flock
Số nét
12
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 集 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 集 40 từ