寒
さむNghĩa tiếng Việt
- danh từ · thán từ lạnh
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · thán từ cold
Chữ Hán trong từ
寒
HÀN
干鮭も 空也の痩も 寒の内 kanzake mo Kūya no yase mo kan no uchi
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép