射殺
しゃさつするNghĩa tiếng Anh
- động từ shoot to death
Chữ Hán trong từ
射
XẠ, DẠ, DỊCH
On: シャ
Kun: い.る、さ.す、う.つ
shoot; shine into; onto; archery
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
殺
SÁT, SÁI, TÁT
On: サツ、サイ、セツ
Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める
kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗