射精
しゃせいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to ejaculate, to emit or discharge semen
Chữ Hán trong từ
射
XẠ, DẠ, DỊCH
On: シャ
Kun: い.る、さ.す、う.つ
shoot; shine into; onto; archery
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
精
TINH
On: セイ、ショウ
Kun: しら.げる、くわ.しい
refined; ghost; fairy; energy; vitality; semen; excellence; purity; skill
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗