TanroDictionary Sổ từ

射精 しゃせい

XẠ TINH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự xuất tinhdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ejaculationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. ejaculation, an emission or discharge of semendanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「射精」

射精

しゃせいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to ejaculate, to emit or discharge semen

Chữ Hán trong từ

射
XẠ, DẠ, DỊCH On: シャ Kun: い.る、さ.す、う.つ shoot; shine into; onto; archery 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
精
TINH On: セイ、ショウ Kun: しら.げる、くわ.しい refined; ghost; fairy; energy; vitality; semen; excellence; purity; skill 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗