TanroDictionary Sổ từ

小 しょう

TIỂU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhỏ, cái nhỏdanh từ · tiền tố
  2. tháng thiếu (dưới 31 ngày)danh từ
  3. nước tiểu, đi tiểudanh từ
  4. tiểu họcdanh từ · tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. smallness; small itemdanh từ · tiền tố
  2. short month (i.e. having fewer than 31 days)danh từ
  3. urine; piss; pee; urinationdanh từ
  4. elementary schooldanh từ · tiền tố
  5. smaller (of two things, places, etc. with the same name); inferiortiền tố
  6. younger (of two people with the same name); juniortiền tố
  7. unit of field area (approx. 400 sq m)danh từ
  8. smallness; small size, small (sometimes used as an abbreviation for small serving, etc.)danh từ

Cách dùng

"Nhỏ" (dùng đối với 大, 中): 「大・中・小」 — lớn/vừa/nhỏ (cỡ); 「小の月」 — tháng thiếu. Viết tắt 小学校: 「小一」 — lớp 1 tiểu học. Nghĩa "đi tiểu" (「大小便」) thuộc văn y tế.

Ví dụ

  1. サイズは大・中・小からお選びください。

    Xin chọn cỡ lớn, vừa hoặc nhỏ.

  2. 娘は小三です。

    Con gái tôi học lớp 3.

  3. 100 square footsteps before the Taikō land survey, and 120 square footsteps after

  4. 佃小

    Tsukuda Elementary School

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「小」

小

こ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tố nhỏ, bé, chút (tiền tố)
  2. tiền tố gần, chưa đến (vd: gần một tiếng)
  3. tiền tố hơi, có phần
  4. tiền tố vặt vãnh, nhỏ nhen

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố small; little; slight
  2. tiền tố slightly less than; just about
  3. tiền tố somewhat; somehow
  4. tiền tố minor; petty
  5. tiền tố less in size or quantity, small, little, short
  6. tiền tố less in intensity, small, light, slight
  7. tiền tố of secondary importance, secondary, sub-
  8. tiền tố infant

Cách dùng

"Nhỏ, chút, hơi" (tiền tố こ): 「小雨」 — mưa nhỏ; 「小腹が空く」 — hơi đói bụng; 「小一時間」 — gần một tiếng; 「小銭」 — tiền lẻ. Cũng mang nghĩa coi thường: 「小生意気」 — láo lếu.

Từ gần nghĩa: ちょっと少し

Từ trái nghĩa: 大

Ví dụ

  • 小雨が降っているので、傘を持って行こう。Trời mưa lâm râm nên mang ô theo nhé.
  • 小一時間待たされた。Tôi bị bắt chờ gần một tiếng.

Chữ Hán trong từ

小
TIỂU On: ショウ Kun: ちい.さい、こ-、お-、さ- little; small 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

小

お

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tố nhỏ, hẹp
  2. tiền tố tiền tố thân mật
  3. tiền tố hơi, một chút

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố small; narrow
  2. tiền tố familiar prefix
  3. tiền tố slightly; a bit
  4. tiền tố attached to certain nouns:; small in shape or scale
  5. tiền tố attached to certain nouns:; attached to certain names to give expression or feelings
  6. tiền tố used proverbially to represent "small" or "slight"

Cách dùng

Tiền tố/từ "nhỏ" (đọc しょう/こ/お): 「大中小」 — lớn vừa nhỏ; 「小学校」; 「小雨」 — mưa nhỏ; 「小腹がすく」 — hơi đói. Khi gọi món: 「小でお願いします」 — cho cỡ nhỏ.

Từ gần nghĩa: 小さい

Từ trái nghĩa: 大

Ví dụ

  • ライスは小でお願いします。Cho tôi cơm cỡ nhỏ.
  • 小雨が降っている。Trời đang mưa lâm thâm.
  • 小川 (ogawa, “creek”, literally "small river")
  • 小舟 (obune, “small boat”)
  • 小田 (Oda, literally, "small rice paddy")

Chữ Hán trong từ

小
TIỂU On: ショウ Kun: ちい.さい、こ-、お-、さ- little; small 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

小

ぐゎー

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố nhỏ, bé, thân yêu

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố small; little; dear

Cách dùng

Tiền tố こ- "nhỏ; hơi": 「小雨」 — mưa nhỏ; 「小鳥」 — chim nhỏ; 「小一時間」 — gần một tiếng; 「小腹が空く」 — hơi đói.

Từ gần nghĩa: ちょっと少し

Từ trái nghĩa: 大

Ví dụ

  • 小腹が空いたからおやつを食べよう。Hơi đói, ăn chút đồ ăn vặt nhé.
  • 小雨の中を散歩した。Đi dạo dưới mưa nhỏ.

Chữ Hán trong từ

小
TIỂU On: ショウ Kun: ちい.さい、こ-、お-、さ- little; small 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

小

ささ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố attached to certain nouns to mean:; small
  2. tiền tố attached to certain nouns to mean:; fine
  3. tiền tố attached to certain nouns to mean:; slight

Chữ Hán trong từ

小
TIỂU On: ショウ Kun: ちい.さい、こ-、お-、さ- little; small 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗