TanroDictionary Sổ từ

大 だい

ĐẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. to, lớn, khổng lồ, rộng lớn, quan trọng, nghiêm trọngtiền tố · tính từ な · danh từ
  2. vĩ đại, nổi tiếng, lỗi lạctiền tố
  3. cỡ ..., to bằng ...hậu tố
  4. đại họchậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. large; big; great; huge; vast; major; important; serious; severetiền tố · tính từ な · danh từ
  2. great; prominent; eminent; distinguishedtiền tố
  3. -sized; as big as; the size ofhậu tố
  4. universityhậu tố
  5. large (e.g. serving size); large optiondanh từ
  6. long month (i.e. having 31 days)danh từ
  7. feces; faeces; excrement; stooldanh từ
  8. the large part oftiền tố

Cách dùng

"Lớn, vĩ đại" (hậu tố/tiền tố): 「大企業」 — doanh nghiệp lớn; 「大作家」 — đại văn hào; 「こぶし大」 — to bằng nắm tay. Còn là viết tắt của 大学: 「東大」 — ĐH Tokyo; 「大卒」 — tốt nghiệp đại học.

Ví dụ

  1. 彼は大企業に就職した。

    Anh ấy vào làm ở một doanh nghiệp lớn.

  2. こぶし大の石が落ちてきた。

    Một hòn đá to bằng nắm tay rơi xuống.

  3. 大ピンチ

    tremendous crisis

  4. 大ヒットする

    to become a smash hit

  5. 東大

    Tokyo Uni.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「大」

大

おお

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tố to, lớn, quan trọng, nghiêm trọng, nặng, ồn
  2. tiền tố lớn tuổi hơn, bề trên
  3. tiền tố cuối cùng, tột cùng
  4. tiền tố đại khái, khái quát

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố large; big; great; major; important; serious; heavy; loud
  2. tiền tố older; senior
  3. tiền tố final; ultimate
  4. tiền tố rough; broad; general

Cách dùng

"To, lớn, nghiêm trọng" (tiền tố đọc おお/だい/たい): 「大雨」 — mưa to; 「大問題」 — vấn đề lớn; 「大好き」 — rất thích; 「大人」 — người lớn. Cũng chỉ người lớn tuổi hơn, bề trên. Cách đọc thay đổi theo từ ghép, cần học theo từ.

Từ gần nghĩa: 大きい巨大

Từ trái nghĩa: 小

Ví dụ

  • 昨日は大雨で電車が止まった。Hôm qua mưa to nên tàu ngừng chạy.
  • 私はチョコレートが大好きです。Tôi rất thích sô-cô-la.
  • 大馬鹿なextremely foolish

Chữ Hán trong từ

大
ĐẠI, THÁI On: ダイ、タイ Kun: おお-、おお.きい、-おお.いに large; big 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

大

たい

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tố (viết tắt) năm thứ n niên hiệu Taishō (1912-1926)

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố nth year in the Taishō era (1912.7.30-1926.12.25)

Chữ Hán trong từ

大
ĐẠI, THÁI On: ダイ、タイ Kun: おお-、おお.きい、-おお.いに large; big 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗