大
おおNghĩa tiếng Việt
- tiền tố to, lớn, quan trọng, nghiêm trọng, nặng, ồn
- tiền tố lớn tuổi hơn, bề trên
- tiền tố cuối cùng, tột cùng
- tiền tố đại khái, khái quát
Nghĩa tiếng Anh
- tiền tố large; big; great; major; important; serious; heavy; loud
- tiền tố older; senior
- tiền tố final; ultimate
- tiền tố rough; broad; general
Cách dùng
"To, lớn, nghiêm trọng" (tiền tố đọc おお/だい/たい): 「大雨」 — mưa to; 「大問題」 — vấn đề lớn; 「大好き」 — rất thích; 「大人」 — người lớn. Cũng chỉ người lớn tuổi hơn, bề trên. Cách đọc thay đổi theo từ ghép, cần học theo từ.
Từ trái nghĩa: 小
Ví dụ
- 昨日は大雨で電車が止まった。Hôm qua mưa to nên tàu ngừng chạy.
- 私はチョコレートが大好きです。Tôi rất thích sô-cô-la.
- 大馬鹿なextremely foolish