TanroDictionary Sổ từ

少 しょう

THIỂU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ít, nhỏtiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. small; little; fewtiền tố
  2. a littlechữ Hán

Cách dùng

"Ít" (dạng gốc Hán, dùng trong từ ghép): 「少数」 — số ít; 「少量」 — lượng nhỏ; 「少年」 — thiếu niên; 「多少」 — ít nhiều. Đứng một mình dùng 少ない/少し. Đừng nhầm với 小 (nhỏ về kích thước).

Ví dụ

  1. 少量の塩を加えてください。

    Hãy cho thêm một ít muối.

  2. 多少の遅れは問題ない。

    Trễ một chút cũng không sao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép