Nghĩa tiếng Việt
- đa (tiền tố: nhiều)danh từ · tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- multi-danh từ · tiền tố
- many, muchchữ Hán
Cách dùng
"Đa, nhiều" (tiền tố): 「多目的」 — đa mục đích; 「多機能」 — đa chức năng; 「多国籍」 — đa quốc gia. Không dùng đơn lẻ; tính từ là 多い.
Ví dụ
-
この部屋は多目的に使われている。
Căn phòng này được dùng đa mục đích.
-
多機能な携帯電話が人気だ。
Điện thoại đa chức năng được ưa chuộng.
-
多言語辞書
multilingual dictionary
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép