TanroDictionary Sổ từ

岩 いわ

NHAM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đá, tảng đádanh từ
  2. vách đádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rock; boulderdanh từ
  2. cragdanh từ

Cách dùng

"Đá, tảng đá lớn": 「岩に登る」 — leo lên tảng đá; 「岩場」 — bãi đá; 「岩のように固い」 — cứng như đá. Lớn hơn 石 (hòn đá nhỏ cầm được).

Ví dụ

  1. 大きな岩の上で休憩した。

    Chúng tôi nghỉ ngơi trên một tảng đá lớn.

  2. 波が岩に当たって砕けた。

    Sóng đập vào đá vỡ tung.

  3. 体が岩のため守備は高い。太い腕のひと振りに注意。

    Its defence is strong thanks to its rock body. Watch out for a swing of its massive arms.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「岩」

岩

がん

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix rock

Chữ Hán trong từ

岩
NHAM On: ガン Kun: いわ boulder; rock; cliff 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗