TanroDictionary Sổ từ

岬 みさき

GIÁP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mũi đất (nhô ra biển)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cape (on coast)danh từ
  2. peninsula; promontory; cape; spitchữ Hán
  3. cape, promontory, pointdanh từ

Cách dùng

"Mũi đất nhô ra biển": 「岬の灯台」 — ngọn hải đăng trên mũi đất; 「岬に立つ」 — đứng trên mũi đất. Đọc みさき, hay xuất hiện trong địa danh (〜岬).

Ví dụ

  1. 岬の先端に白い灯台が立っている。

    Ở mũi đất có một ngọn hải đăng màu trắng.

  2. 岬から見る夕日はとても美しい。

    Hoàng hôn nhìn từ mũi đất rất đẹp.

  3. 襟裳岬

    Cape Erimo

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép