Nghĩa tiếng Việt
- vịnhdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- bay; gulf; inletdanh từ · hậu tố
- bend, curve (replacing 彎)chữ Hán
Cách dùng
"Vịnh": 「東京湾」 — vịnh Tokyo; 「湾岸」 — ven vịnh; 「湾内」 — trong vịnh. Phân biệt 港 (cảng) và 海峡 (eo biển).
Ví dụ
-
東京湾に大きな橋が架かっている。
Có một cây cầu lớn bắc qua vịnh Tokyo.
-
船は静かな湾に入った。
Con thuyền tiến vào vịnh yên tĩnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép