TanroDictionary Sổ từ

岸 きし

NGẠN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bờ (sông, hồ, biển)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bank; coast; shoredanh từ
  2. imposing, outstandingchữ Hán
  3. water's edge, bank, coast, shoredanh từ
  4. a surnametên riêng

Cách dùng

"Bờ" (sông, hồ, biển): 「川岸」 — bờ sông; 「向こう岸」 — bờ bên kia; 「岸に着く」 — cập bờ. Phân biệt với 浜 (bãi cát) và 海岸 (bờ biển, dùng trang trọng hơn).

Ví dụ

  1. ボートがゆっくり岸に近づいた。

    Chiếc thuyền từ từ tiến lại gần bờ.

  2. 川の向こう岸まで泳いで渡った。

    Tôi bơi sang tận bờ bên kia sông.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép