Nghĩa tiếng Việt
- bờ (sông, hồ, biển)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bank; coast; shoredanh từ
- imposing, outstandingchữ Hán
- water's edge, bank, coast, shoredanh từ
- a surnametên riêng
Cách dùng
"Bờ" (sông, hồ, biển): 「川岸」 — bờ sông; 「向こう岸」 — bờ bên kia; 「岸に着く」 — cập bờ. Phân biệt với 浜 (bãi cát) và 海岸 (bờ biển, dùng trang trọng hơn).
Ví dụ
-
ボートがゆっくり岸に近づいた。
Chiếc thuyền từ từ tiến lại gần bờ.
-
川の向こう岸まで泳いで渡った。
Tôi bơi sang tận bờ bên kia sông.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép