Nghĩa tiếng Việt
- biển khơi, ngoài khơidanh từ
- Okinawa (gọi tắt)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- open seadanh từ
- Okinawadanh từ
Cách dùng
"Ngoài khơi": 「沖に出る」 — ra khơi; 「〜沖」 — ngoài khơi ~ (「千葉県沖で地震」); 「沖合」 — vùng ngoài khơi. Cũng là cách viết tắt của 沖縄.
Ví dụ
-
漁船が朝早く沖に出た。
Thuyền đánh cá ra khơi từ sáng sớm.
-
宮城県沖で地震が発生した。
Động đất xảy ra ngoài khơi tỉnh Miyagi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép