TanroDictionary Sổ từ

沖 おき

XUNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. biển khơi, ngoài khơidanh từ
  2. Okinawa (gọi tắt)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. open seadanh từ
  2. Okinawadanh từ

Cách dùng

"Ngoài khơi": 「沖に出る」 — ra khơi; 「〜沖」 — ngoài khơi ~ (「千葉県沖で地震」); 「沖合」 — vùng ngoài khơi. Cũng là cách viết tắt của 沖縄.

Ví dụ

  1. 漁船が朝早く沖に出た。

    Thuyền đánh cá ra khơi từ sáng sớm.

  2. 宮城県沖で地震が発生した。

    Động đất xảy ra ngoài khơi tỉnh Miyagi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép