đỉnh điểm (mùa hè), giai đoạn khó khăn nhất (bệnh), thời điểm then chốtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
(mountain) pass; highest point on a mountain road; ridgedanh từ · hậu tố
peak (e.g. of summer); worst (e.g. of an illness); crisis; critical point; most difficult partdanh từ
mountain pass, ridgedanh từ
crisis, climaxdanh từ
A place name.tên riêng
a surnametên riêng
Cách dùng
"Đèo": 「峠を越える」 — vượt đèo; 「峠道」 — đường đèo; 「峠の茶屋」 — quán trà trên đèo. Nghĩa bóng: "giai đoạn căng nhất đã qua": 「暑さも峠を越えた」 — cái nóng đã qua đỉnh; 「病人は峠を越した」 — bệnh nhân đã qua cơn nguy kịch.
Ví dụ
車で峠を越えて隣の県へ行った。
Tôi lái xe vượt đèo sang tỉnh bên cạnh.
医者によると、父の病気は峠を越したそうだ。
Theo bác sĩ, bệnh của bố tôi đã qua cơn nguy kịch.