TanroDictionary Sổ từ

嵐 あらし

LAM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơn bão, giông tốdanh từ
  2. làn sóng (phản đối), cơn gió (thay đổi)danh từ
  3. bộ ba lá cùng số (bài oicho-kabu)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. storm; tempestdanh từ
  2. uproar; hullabaloo; storm (e.g. of protest); winds (e.g. of change)danh từ
  3. pile of 3 cards of the same value in oicho-kabudanh từ
  4. fresh energy from the mountainschữ Hán
  5. a storm, tempest:; a windstormdanh từ
  6. a storm, tempest:; a rainstormdanh từ
  7. a storm, tempest:; a magnetic stormdanh từ
  8. a difficulty, discord, strifedanh từ

Cách dùng

"Cơn bão, giông tố" (gió mạnh kèm mưa): 「嵐が来る」 — bão đến; 「嵐の前の静けさ」 — sự yên lặng trước cơn bão. Nghĩa bóng 「拍手の嵐」 — tràng pháo tay như sấm; 「批判の嵐」 — làn sóng chỉ trích. Bão nhiệt đới cụ thể dùng 「台風」.

Ví dụ

  1. 昨夜は嵐で木が何本も倒れた。

    Đêm qua bão làm đổ nhiều cây.

  2. 演奏が終わると拍手の嵐が起こった。

    Khi buổi biểu diễn kết thúc, tràng pháo tay vang dội.

  3. 吹くからに秋の草木のしをるればむべ山風を嵐といふらむ

    The plants of autumn droop and wither at its touch―that explains, of course, why a wind from the mountains has come to be called a storm.

  4. 嵐の神、ケラノス

    Keranos, God of Storms

  5. 激しい感情の嵐

    an uproar of emotion

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「嵐」

嵐

らん

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name

Chữ Hán trong từ

嵐
LAM On: ラン Kun: あらし storm; tempest 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗