嵐
らんNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a female given name
Chữ Hán trong từ
嵐
LAM
"Cơn bão, giông tố" (gió mạnh kèm mưa): 「嵐が来る」 — bão đến; 「嵐の前の静けさ」 — sự yên lặng trước cơn bão. Nghĩa bóng 「拍手の嵐」 — tràng pháo tay như sấm; 「批判の嵐」 — làn sóng chỉ trích. Bão nhiệt đới cụ thể dùng 「台風」.
昨夜は嵐で木が何本も倒れた。
Đêm qua bão làm đổ nhiều cây.
演奏が終わると拍手の嵐が起こった。
Khi buổi biểu diễn kết thúc, tràng pháo tay vang dội.
吹くからに秋の草木のしをるればむべ山風を嵐といふらむ
The plants of autumn droop and wither at its touch―that explains, of course, why a wind from the mountains has come to be called a storm.
嵐の神、ケラノス
Keranos, God of Storms
激しい感情の嵐
an uproar of emotion
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép