TanroDictionary Sổ từ

嵩 かさ

TUNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khối lượng, thể tích, số lượngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bulk; volume; quantitydanh từ
  2. pile up, accumulatechữ Hán
  3. bulk, large quantitydanh từ
  4. mass, volumedanh từ

Cách dùng

"Khối lượng, thể tích, độ cồng kềnh" (đọc かさ): 「嵩が張る」 — cồng kềnh, chiếm chỗ; 「水嵩」 — mực nước; 「嵩上げ」 — nâng cao thêm. Thường viết かさ.

Ví dụ

  1. 布団は嵩が張るので収納に困る。

    Chăn đệm cồng kềnh nên khó cất.

  2. 大雨で川の水嵩が増した。

    Do mưa lớn, mực nước sông đã dâng lên.

  3. 茹でるとかさが減ります。

    It decreases in volume when boiled.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép