Nghĩa tiếng Việt
- lượng, số lượng, dung lượng, khẩu phầndanh từ · hậu tố
- độ lượng, lòng bao dungdanh từ
- lượng (phương tiện nhận thức đúng, triết học Ấn Độ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- quantity; amount; volume; capacity; portion (of food)danh từ · hậu tố
- generosity; magnanimity; tolerancedanh từ
- pramana (means by which one gains accurate and valid knowledge; in Indian philosophy)danh từ
- pramanadanh từ
Cách dùng
"Lượng, số lượng": 「量が多い」 — nhiều; 「量を減らす」 — giảm lượng; 「仕事の量」 — khối lượng công việc. Đối lập 「質」: 「量より質」 — chất hơn lượng. Hậu tố: 「降水量」, 「使用量」.
Ví dụ
-
この店は料理の量が多い。
Quán này đồ ăn nhiều.
-
量より質を重視すべきだ。
Nên coi trọng chất lượng hơn số lượng.
-
交通量
amount of traffic
-
なかなかの量
a considerable amount
-
比量
pramana of Reasoning
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「量」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ progress
Chữ Hán trong từ
量
LƯỢNG, LƯƠNG
On: リョウ
Kun: はか.る
quantity; measure; weight; amount; consider; estimate; surmise
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗